doctor of humane letters
Học thuậtThân thiện
A university president presents a doctor of humane letters degree to a distinguished author.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng tiến sĩ danh dự về nhân văn: Một học vị danh dự (honorary degree) được trao bởi các trường đại học để vinh danh những cá nhân có đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực nhân văn, nghệ thuật, văn học, hoặc dịch vụ cộng đồng, thay vì hoàn thành một chương trình nghiên cứu học thuật thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university awarded her a doctor of humane letters for her lifetime of humanitarian work. (Trường đại học đã trao cho bà bằng tiến sĩ văn chương danh dự vì những cống hiến cả đời cho công tác nhân đạo.)
- He received a doctor of humane letters in recognition of his contributions to literature. (Ông ấy được nhận học vị tiến sĩ nhân văn để ghi nhận những đóng góp của ông cho văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be conferred a doctor of humane letters": được trao tặng bằng tiến sĩ nhân văn danh dự.
- The famous poet was conferred a doctor of humane letters at the graduation ceremony. (Nhà thơ nổi tiếng đã được trao tặng bằng tiến sĩ văn chương danh dự tại lễ tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Honorary doctorate/Degree (n): bằng tiến sĩ/học vị danh dự.
- She has received several honorary doctorates from prestigious institutions. (Bà đã nhận được nhiều bằng tiến sĩ danh dự từ các tổ chức uy tín.)
- Doctor of Letters (Litt.D.) (n): tiến sĩ văn chương (một học vị danh dự hoặc nghiên cứu tương tự).
- Doctor of Humane Letters (L.H.D.) (n): đây là tên đầy đủ và chính thức, thường được viết tắt là L.H.D.
Từ đồng nghĩa
- Honorary degree in humanities: bằng danh dự về ngành nhân văn.
- Honorary doctorate in letters: học vị tiến sĩ danh dự về văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng biệt này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này.
A university president presents a doctor of humane letters degree to a distinguished author.
Noun
- tiến sỹ văn chương